Dịch nghĩa:
その飛行機に乗るよりほかしかたがなかった。
Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi máy bay đó.
Từ vựng:
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
乗
Thừa
lên xe; nhân