Dịch nghĩa:
その頃彼女はエール大学の学生であった。
Vào thời điểm đó, cô ấy là sinh viên của Đại học Yale.
Từ vựng:
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống