Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
靴
くつ
にこのバッグは
合
あ
わないわね。
Đôi giày này không hợp với chiếc túi này.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
此の
この
này
バッグ
túi
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1