Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
鉄
てつ
の
棒
ぼう
はさびてぼろぼろになった。
Thanh sắt đó đã bị gỉ sét và hỏng hóc.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
鉄
てつ
sắt
棒
ぼう
cây gậy; thanh; que; dùi cui
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
鉄
Thiết
sắt
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ