Dịch nghĩa:
その部屋は湖の見晴らしがすばらしい。
Căn phòng có tầm nhìn ra hồ tuyệt đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
湖
Hồ
hồ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
晴
Tình
trời quang