Dịch nghĩa:
その部屋の中にはいろいろな物があった。
Trong căn phòng có đủ thứ đồ đạc.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề