Dịch nghĩa:

Đơn vị quân đó đã tham gia nhiều chiến dịch rực rỡ trong chiến đấu.

Hán tự:

Quân quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
Đoàn nhóm; hiệp hội
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Đấu đánh nhau; chiến tranh
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Huy tỏa sáng
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Tùng tuân theo; phụ thuộc
Sự sự việc; lý do