Dịch nghĩa:
その英雄の演説はすべての聴衆に感動を与えた。
Bài phát biểu của người anh hùng đó đã làm xúc động tất cả khán giả.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
雄
Hùng
nam tính; anh hùng
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
与
Dữ
ban tặng; tham gia