Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
芝居
しばい
はとても
面白
おもしろ
かったよ。
君
きみ
もこれたらよかったのに。
Vở kịch đó thật sự rất thú vị. Giá như bạn cũng có thể đến.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
芝居
しばい
vở kịch; kịch
迚も
とても
rất; cực kỳ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
君
きみ
bạn; bạn bè
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
芝
Chi
cỏ
居
Cư
cư trú
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam