Dịch nghĩa:

Kết luận đó đã chứng minh giả thuyết của tôi là đúng.

Hán tự:

Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Luận tranh luận; diễn thuyết
tư nhân; tôi
Phản giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
Thuyết ý kiến; lý thuyết
Chính chính xác; công bằng
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Chứng chứng cứ