Dịch nghĩa:
その石は刻まれて大きな像になった。
Viên đá đã được chạm khắc thành một bức tượng lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
石
Thạch
đá
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
大
Đại
lớn; to
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung