Dịch nghĩa:
その知らせは彼女をたいへん悲しませた。
Tin ấy đã làm cô ấy rất buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc