Dịch nghĩa:
その男は車を盗んだことを否定した。
Người đàn ông ấy đã phủ nhận việc ăn trộm xe hơi.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
車
Xa
xe
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định