Dịch nghĩa:
その男はまんまと私をだまして承知させた。
Người đàn ông ấy đã lừa tôi một cách khéo léo.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
私
Tư
tư nhân; tôi
承
Thừa
nghe; nhận
知
Tri
biết; trí tuệ