Dịch nghĩa:
その無邪気な視線に僕はメロメロだ。
Cái nhìn ngây thơ ấy khiến tôi mê mẩn.
Từ vựng:
Hán tự:
無
Vô
không có gì; không
邪
Tà
tà ác
気
Khí
tinh thần; không khí
視
Thị
xem xét; nhìn
線
Tuyến
đường; tuyến
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam