Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
火
ひ
はやかんをあたためるほど
熱
あつ
くはない。
Ngọn lửa đó không đủ nóng để đun sôi ấm nước.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
薬缶
やかん
ấm đun nước
熱い
あつい
nóng (khi chạm vào)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
火
Hỏa
lửa
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê