Dịch nghĩa:
その湖の美しさは言葉では言い表せないほどであった。
Vẻ đẹp của hồ đó không thể diễn tả bằng lời.
Từ vựng:
Hán tự:
湖
Hồ
hồ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ