Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その池いけは小ちいさな魚さかなでいっぱいだった。
Cái ao đó đã đầy cá nhỏ.

Ngữ pháp:

~っぱい (〜ppai)

Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
池
いけ
ao; hồ
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
魚
さかな
cá
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa

Hán tự:

池
Trì ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
小
Tiểu nhỏ
魚
Ngư cá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật