Dịch nghĩa:
その検事は裁判の証拠を取り下げた。
Viên kiểm sát đã rút bằng chứng trong phiên tòa.
Từ vựng:
Hán tự:
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
事
Sự
sự việc; lý do
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên
取
Thủ
lấy; nhận
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém