Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
椅子
いす
は
窓
まど
のそばにはありません。
Cái ghế đó không ở gần cửa sổ.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
窓
まど
cửa sổ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
窓
Song
cửa sổ; ô kính