Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
時
とき
ほど
孤独
こどく
を
感
かん
じたことはなかった。
Tôi chưa bao giờ cảm thấy cô đơn đến thế.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
孤独
こどく
cô đơn; cô độc; cô lập
感ずる
かんずる
cảm thấy; cảm nhận
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
孤
Cô
mồ côi; một mình
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác