Dịch nghĩa:
その日の出の美しさは言葉で表わせないほどだった。
Vẻ đẹp của bình minh hôm đó không thể diễn tả bằng lời.
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
出
Xuất
ra ngoài
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ