Dịch nghĩa:
その新しいスーパーは先月開店した。
Siêu thị mới đó đã khai trương vào tháng trước.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
開
Khai
mở; mở ra
店
Điếm
cửa hàng; tiệm