Dịch nghĩa:

Khu vườn đó được thiết kế theo kiểu Nhật Bản.

Hán tự:

Đình sân; vườn; sân
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Thức phong cách; nghi thức
Thiết thiết lập; chuẩn bị
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định