Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
店
みせ
でかうものは
私
わたし
のつけにしておきなさい。
Hãy ghi nợ những thứ tôi mua ở cửa hàng đó.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
店
みせ
cửa hàng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
私
わたくし
tôi
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
私
Tư
tư nhân; tôi