Dịch nghĩa:

Cuộc triển lãm đó là sản phẩm của trí tưởng tượng của anh ấy.

Hán tự:

Triển mở ra; mở rộng
Lãm xem xét; nhìn
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tưởng ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Tượng tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Sản sản phẩm; sinh
Vật vật; đối tượng; vấn đề