Dịch nghĩa:
その少年はもう一つのケーキを取ろうと手を伸ばした。
Cậu bé đã với tay ra để lấy thêm một chiếc bánh.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
一
Nhất
một
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
伸
Thân
mở rộng; kéo dài