Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
家
いえ
を
買
か
うかどうか
決
き
める
前
まえ
に
詳
くわ
しく
調
しら
べた。
Tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng trước khi quyết định mua ngôi nhà đó.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
買う
かう
mua; mua sắm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
決める
きめる
quyết định; chọn
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
詳しい
くわしい
chi tiết; tỉ mỉ
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi
mua
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
前
Tiền
phía trước; trước
詳
Tường
chi tiết
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải