定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng