Dịch nghĩa:
その子供たちはスケートが大好きである。
Những đứa trẻ rất thích trượt patin.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó