Dịch nghĩa:
その女性の顔には悲しみの跡があった。
Trên khuôn mặt người phụ nữ này có dấu vết của nỗi buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
跡
Tích
dấu vết; dấu chân