Dịch nghĩa:
その契約書をフランス語に翻訳しました。
Tôi đã dịch hợp đồng đó sang tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
書
Thư
viết
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do