Dịch nghĩa:
その大地震が起こったとき、私はほんの10歳だった。
Khi trận động đất lớn xảy ra, tôi mới chỉ 10 tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
起
Khởi
thức dậy
私
Tư
tư nhân; tôi
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội