Dịch nghĩa:
その場にいた人々は、その知らせを聞いてとても喜んだ。
Mọi người có mặt ở đó đã rất vui mừng khi nghe tin đó.
Từ vựng:
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
人
Nhân
người
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
喜
Hỉ
vui mừng