Dịch nghĩa:

Chính phủ của đất nước đó đang áp bức người dân.

Hán tự:

Quốc quốc gia
Chánh chính trị; chính phủ
Phủ quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
Dân dân; quốc gia
Áp áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
Bách thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy