Dịch nghĩa:
その問題はこのシステムに固有のものだ。
Vấn đề này đặc thù cho hệ thống này.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
有
Hữu
sở hữu; có