Dịch nghĩa:
その動物園には変わった動物がいます。
Có những loài động vật lạ ở vườn thú đó.
Từ vựng:
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ