Dịch nghĩa:
その公園には楽しいものがたくさんある。
Công viên đó có nhiều thứ thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái