Dịch nghĩa:
その光景は私の記憶にしっかりと刻みつけられた。
Cảnh đó đã được khắc sâu vào ký ức của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
私
Tư
tư nhân; tôi
記
Kí
ghi chép; tường thuật
憶
Ức
hồi tưởng; nghĩ; nhớ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc