Dịch nghĩa:
その催し物にはかなり多くの人が出た。
Rất nhiều người đã tham gia sự kiện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài