Dịch nghĩa:
その会社の資本金は50万ポンドである。
Vốn điều lệ của công ty đó là 500.000 bảng Anh.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
金
Kim
vàng
万
Vạn
mười nghìn