Dịch nghĩa:

Công ty đó có kế hoạch mở rộng.

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Khuếch mở rộng; kéo dài
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh