Dịch nghĩa:
その仕事をやり遂げるのは大変だった。
Hoàn thành công việc đó đã rất khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
遂
Toại
hoàn thành; đạt được
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ