Dịch nghĩa:

Phóng viên đó đã trực tiếp tìm hiểu về chiến tranh.

Hán tự:

Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Tiếp tiếp xúc; ghép lại
Tri biết; trí tuệ