Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのパーティーはマックによって準備じゅんびされた。
Bữa tiệc đó được Mack chuẩn bị.

Ngữ pháp:

~によって (〜ni yotte)

Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
パーティー
bữa tiệc
マック
McDonald's
よる
dám
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
為る
する
làm

Hán tự:

準
Chuẩn bán; tương ứng
備
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật