Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのパフォーマンスは
冴
さ
えないものでしたよ。
Màn trình diễn đó không mấy ấn tượng.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
パフォーマンス
biểu diễn
冴える
さえる
trong sáng (của cảnh, âm thanh, màu sắc, v.v.); sáng sủa; rõ nét
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
冴
Hộ
rõ ràng; lạnh; khéo léo