Dịch nghĩa:
そのバスは8時ぴったりに到着した。
Chiếc xe buýt đến đúng 8 giờ.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo