Dịch nghĩa:
そのニュースは大評判を巻き起こした。
Tin tức đó đã gây ra một làn sóng phản ứng lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần
起
Khởi
thức dậy