Dịch nghĩa:
そのニュースに彼はびっくり仰天した。
Anh ấy đã vô cùng ngạc nhiên khi nghe tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仰
Ngưỡng
ngước nhìn; tôn kính
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia