Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのテーブルの
上
うえ
にそのコップを
置
お
いてもらえますか。
Bạn có thể đặt cái cốc đó lên bàn cho tôi được không?
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
コップ
cảnh sát
置く
おく
đặt; để
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
上
Thượng
trên
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố